戴陽 dài yáng · đái dương Hán Việt: đái dương · Pinyin: dài yáng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 陽 (dương)Pinyindài yángHán Việtđái dươngCấu tạo戴 + 陽 · đái + dương nghĩa thành phần: đái + dương