戴鰲

dài áođái ngao

Hán Việt: đái ngao · Pinyin: dài áo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"戴山鳌"。

Cấu tạo: 戴 (đái) + 鰲 (ngao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戴上 · 戴套 · 戴孝 · 戴爾 · 戴白 · 戴著 · 戴維 · 戴勝