戶主
hộ chủ
Hán Việt: hộ chủ · Pinyin: hù zhǔ
Tổng quan
chủ hộ chủ hộ; chủ gia đình。戶籍上一戶的負責人。
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ hộ chủ hộ; chủ gia đình。戶籍上一戶的負責人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一戶之主。《宋書.卷九一.孝義傳.蔣恭傳》:「協列協是戶主,延制所由,有罪之日,關協而已,求遣弟恭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 户籍上一户的负责人。
Eng
- CC-CEDICT head of the household
- Cihui head of the household