戶售 hộ thụ Hán Việt: hộ thụ Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 售 (thụ)Hán Việthộ thụCấu tạo戶 + 售 · hộ + thụ nghĩa thành phần: hộ + thụ Nghĩa EngCihui 戶售 ùshòu n./v. sales by individual households