戶均

hù jūnhộ quân

Hán Việt: hộ quân · Pinyin: hù jūn

Tổng quan

bình quân hộ gia đình

新华 · Tân Hoa Đại lục

按每户平均计算:~年收入五万元。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指每戶平均。如:「近年經過大家的努力,戶均收入迭有提升。」

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 均 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình quân hộ
  • VietPhrases bình quân hộ gia đình
  • Tần suất từ bình quân hộ gia đình
  • Biên soạn family average

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指每戶平均。如:「近年經過大家的努力,戶均收入迭有提升。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按每户平均计算:~年收入五万元。

Eng

  • Cihui household average
  • Tần suất từ n. family average

Từ liên quan

Gần nghĩa

均一 · 均值 · 均分 · 均勢 · 均勻 · 均可 · 均富 · 均差