戶屏 hù píng · hộ bình Hán Việt: hộ bình · Pinyin: hù píng Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 屏 (bình)Pinyinhù píngHán Việthộ bìnhCấu tạo戶 + 屏 · hộ + bình nghĩa thành phần: hộ + bình