戶扉 hù fēi · hộ phi Hán Việt: hộ phi · Pinyin: hù fēi Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 扉 (phi)Pinyinhù fēiHán Việthộ phiCấu tạo戶 + 扉 · hộ + phi nghĩa thành phần: hộ + phi