戶曹 hù cáo · hộ tào Hán Việt: hộ tào · Pinyin: hù cáo Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 曹 (tào)Pinyinhù cáoHán Việthộ tàoCấu tạo戶 + 曹 · hộ + tào nghĩa thành phần: hộ + tào