戶版 hù bǎn · hộ bản Hán Việt: hộ bản · Pinyin: hù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 版 (bản)Pinyinhù bǎnHán Việthộ bảnCấu tạo戶 + 版 · hộ + bản nghĩa thành phần: hộ + bản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戶籍。《新唐書.卷一○六.盧承慶傳》:「帝問歷代戶版,承慶敘夏、商至周、隋增損曲曲折,引據該詳,帝嗟賞。」