戶稅 hù shuì · hộ thuế Hán Việt: hộ thuế · Pinyin: hù shuì Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 稅 (thuế)Pinyinhù shuìHán Việthộ thuếCấu tạo戶 + 稅 · hộ + thuế nghĩa thành phần: hộ + thuế Nghĩa EngCihui 戶稅 ùshuì n. household tax M:³xiàng