戶竈 hù zào · hộ táo Hán Việt: hộ táo · Pinyin: hù zào Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 竈 (táo)Pinyinhù zàoHán Việthộ táoCấu tạo戶 + 竈 · hộ + táo nghĩa thành phần: hộ + táo