戶絶 hù jué · hộ tuyệt Hán Việt: hộ tuyệt · Pinyin: hù jué Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 絶 (tuyệt)Pinyinhù juéHán Việthộ tuyệtCấu tạo戶 + 絶 · hộ + tuyệt nghĩa thành phần: hộ + tuyệt