戶衛 hù wèi · hộ vệ Hán Việt: hộ vệ · Pinyin: hù wèi Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 衛 (vệ)Pinyinhù wèiHán Việthộ vệCấu tạo戶 + 衛 · hộ + vệ nghĩa thành phần: hộ + vệ