戶計 hù jì · hộ kế Hán Việt: hộ kế · Pinyin: hù jì Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 計 (kế)Pinyinhù jìHán Việthộ kếCấu tạo戶 + 計 · hộ + kế nghĩa thành phần: hộ + kế