戶說 hù shuō · hộ thuyết Hán Việt: hộ thuyết · Pinyin: hù shuō Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 說 (thuyết)Pinyinhù shuōHán Việthộ thuyếtCấu tạo戶 + 說 · hộ + thuyết nghĩa thành phần: hộ + thuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挨家挨戶告曉。《管子.水地》:「是以聖人之治於世也,不人告也,不戶說也。」