戶豹 hù bào · hộ báo Hán Việt: hộ báo · Pinyin: hù bào Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 豹 (báo)Pinyinhù bàoHán Việthộ báoCấu tạo戶 + 豹 · hộ + báo nghĩa thành phần: hộ + báo