戶貼 hù tiē · hộ thiếp Hán Việt: hộ thiếp · Pinyin: hù tiē Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 貼 (thiếp)Pinyinhù tiēHán Việthộ thiếpCấu tạo戶 + 貼 · hộ + thiếp nghĩa thành phần: hộ + thiếp