戶辯 hù biàn · hộ biện Hán Việt: hộ biện · Pinyin: hù biàn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 辯 (biện)Pinyinhù biànHán Việthộ biệnCấu tạo戶 + 辯 · hộ + biện nghĩa thành phần: hộ + biện