戶丁

hù dīng hộ đinh

Hán Việt: hộ đinh · Pinyin: hù dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每户中的成年男子; 泛指丁口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每户中的成年男子。 2.泛指丁口。