戶侍 hù shì · hộ thị Hán Việt: hộ thị · Pinyin: hù shì Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 侍 (thị)Pinyinhù shìHán Việthộ thịCấu tạo戶 + 侍 · hộ + thị nghĩa thành phần: hộ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户部侍郎的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.户部侍郎的省称。