戶名

hù míng hộ danh

Hán Việt: hộ danh · Pinyin: hù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在金融、郵政等機構開立戶頭時所使用的個人姓名或機關團體名稱。如:「我們以公司為戶名,在郵局開立了一個帳號。」

Eng

  • Cihui 戶名 ùmíng* n. name on an account