戶品 hù pǐn · hộ phẩm Hán Việt: hộ phẩm · Pinyin: hù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 品 (phẩm)Pinyinhù pǐnHán Việthộ phẩmCấu tạo戶 + 品 · hộ + phẩm nghĩa thành phần: hộ + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户之品第。Tân Hoa Tự Điển 1.户之品第。