戶均
hộ quân
Hán Việt: hộ quân · Pinyin: hù jūn
Tổng quan
bình quân hộ gia đình bình quân hộ gia đình。每戶平均。
Nghĩa
Việt
- Cihui bình quân hộ gia đình bình quân hộ gia đình。每戶平均。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指每戶平均。如:「近年經過大家的努力,戶均收入迭有提升。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按每户平均计算:~年收入五万元。
Eng
- CC-CEDICT household average
- Cihui household average