户型

hù xínghộ hình

Hán Việt: hộ hình · Pinyin: hù xíng

Tổng quan

cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

房屋(多指单元房)内部格局的类型、如朝向、房间数量等。也叫房型。

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu hình phòng
  • Google Alex v6 kiểu nhà
  • Tần suất từ cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋(多指单元房)内部格局的类型、如朝向、房间数量等。也叫房型。

Eng

  • Cihui configuration of rooms in a residence (e.g. 3BR 2 Bath)
  • Tần suất từ configuration of rooms in a residence (e.g. 3BR 2 Bath)

Đức

  • Handedict Wohnungsschnitt

Từ liên quan

Gần nghĩa

型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材 · 型板