戶尉

hù wèi hộ úy

Hán Việt: hộ úy · Pinyin: hù wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门神。道教称门神左者为门丞,右者为户尉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门神。道教称门神左者为门丞,右者为户尉。