戶席 hù xí · hộ tịch Hán Việt: hộ tịch · Pinyin: hù xí Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 席 (tịch)Pinyinhù xíHán Việthộ tịchCấu tạo戶 + 席 · hộ + tịch nghĩa thành phần: hộ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门户和坐席。Tân Hoa Tự Điển 1.门户和坐席。