戶房

hù fáng hộ phòng

Hán Việt: hộ phòng · Pinyin: hù fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋诸朝官署名,掌有关户部事务; 清代府厅州县掌民户的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋诸朝官署名,掌有关户部事务。 2.清代府厅州县掌民户的机构。