戶樞
hộ xu
Hán Việt: hộ xu · Pinyin: hù shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 门轴。亦谓门户; 指门闩; 比喻关键。
- Tân Hoa Tự Điển 1.门轴。亦谓门户。 2.指门闩。 3.比喻关键。
Eng
- Cihui 戶樞 hùshū n. door pivot/hinge
Hán Việt: hộ xu · Pinyin: hù shū