戶檻

hù kǎn hộ hạm

Hán Việt: hộ hạm · Pinyin: hù kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门槛; 引申为要害之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门槛。 2.引申为要害之处。