戶竈

hù zào hộ táo

Hán Việt: hộ táo · Pinyin: hù zào

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军队编制单位。五名同灶而食的兵吏编为一户灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队编制单位。五名同灶而食的兵吏编为一户灶。