戶穴 hù xué · hộ huyệt Hán Việt: hộ huyệt · Pinyin: hù xué Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 穴 (huyệt)Pinyinhù xuéHán Việthộ huyệtCấu tạo戶 + 穴 · hộ + huyệt nghĩa thành phần: hộ + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洞穴;洞口。Tân Hoa Tự Điển 1.洞穴;洞口。