戶算 hù suàn · hộ toán Hán Việt: hộ toán · Pinyin: hù suàn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 算 (toán)Pinyinhù suànHán Việthộ toánCấu tạo戶 + 算 · hộ + toán nghĩa thành phần: hộ + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户税。Tân Hoa Tự Điển 1.户税。