戶絶 hù jué · hộ tuyệt Hán Việt: hộ tuyệt · Pinyin: hù jué Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 絶 (tuyệt)Pinyinhù juéHán Việthộ tuyệtCấu tạo戶 + 絶 · hộ + tuyệt nghĩa thành phần: hộ + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝户。无子嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.绝户。无子嗣。