戶豹 hù bào · hộ báo Hán Việt: hộ báo · Pinyin: hù bào Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 豹 (báo)Pinyinhù bàoHán Việthộ báoCấu tạo戶 + 豹 · hộ + báo nghĩa thành phần: hộ + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豹之有文彩者。户,通"昽"。Tân Hoa Tự Điển 1.豹之有文彩者。户,通"昽"。