戶貫 hù guàn · hộ quán Hán Việt: hộ quán · Pinyin: hù guàn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 貫 (quán)Pinyinhù guànHán Việthộ quánCấu tạo戶 + 貫 · hộ + quán nghĩa thành phần: hộ + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户籍。因其上列乡贯,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.户籍。因其上列乡贯,故称。