戶辯 hù biàn · hộ biện Hán Việt: hộ biện · Pinyin: hù biàn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 辯 (biện)Pinyinhù biànHán Việthộ biệnCấu tạo戶 + 辯 · hộ + biện nghĩa thành phần: hộ + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"户辨"; 挨户说明; 家家明了。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"户辨"。 2.挨户说明。 3.家家明了。