戶邑 hù yì · hộ ấp Hán Việt: hộ ấp · Pinyin: hù yì Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 邑 (ấp)Pinyinhù yìHán Việthộ ấpCấu tạo戶 + 邑 · hộ + ấp nghĩa thành phần: hộ + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户口与县邑『代开始以户口或县邑为封建单位。Tân Hoa Tự Điển 1.户口与县邑『代开始以户口或县邑为封建单位。