戶郎

hù láng hộ lang

Hán Việt: hộ lang · Pinyin: hù láng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代主守卫宫门的官。户将的下属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代主守卫宫门的官。户将的下属。