戶鈔 hù chāo · hộ sao Hán Việt: hộ sao · Pinyin: hù chāo Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 鈔 (sao)Pinyinhù chāoHán Việthộ saoCấu tạo戶 + 鈔 · hộ + sao nghĩa thành phần: hộ + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农户缴纳税款后取得的收据。Tân Hoa Tự Điển 1.农户缴纳税款后取得的收据。