戶門 hù mén · hộ môn Hán Việt: hộ môn · Pinyin: hù mén Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 門 (môn)Pinyinhù ménHán Việthộ mônCấu tạo戶 + 門 · hộ + môn nghĩa thành phần: hộ + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门户; 户计。Tân Hoa Tự Điển 1.门户。 2.户计。