戹困

è kùn ách khốn

Hán Việt: ách khốn · Pinyin: è kùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困迫;困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困迫;困难。