戹屯 è tún · ách truân Hán Việt: ách truân · Pinyin: è tún Tổng quan Cấu tạo: 戹 (ách) + 屯 (truân)Pinyinè túnHán Việtách truânCấu tạo戹 + 屯 · ách + truân nghĩa thành phần: ách + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.困苦艰难。参见"戹屯歌"。