戹年

è nián ách niên

Hán Việt: ách niên · Pinyin: è nián

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭厄运的年岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭厄运的年岁。