戽斗
hố đẩu
Hán Việt: hố đẩu · Pinyin: hù dǒu
Tổng quan
gầu tát nước (dụng cụ để tưới đồng ruộng) | hàm dưới nhô ra
Nghĩa
Việt
- Cihui gầu tát nước (dụng cụ để tưới đồng ruộng) | hàm dưới nhô ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.農家用以引水灌溉田地的器具,形狀略似斗狀。 2.下巴長的臉形。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汲水灌田的旧式农具,形状略像斗,两边有绳,两人引绳,提斗汲水。
Eng
- CC-CEDICT bailing bucket (tool for irrigating fields)|protruding lower jaw
- Cihui bailing bucket (tool for irrigating fields); protruding lower jaw