戽魚 hù yú · hố ngư Hán Việt: hố ngư · Pinyin: hù yú Tổng quan Cấu tạo: 戽 (hố) + 魚 (ngư)Pinyinhù yúHán Việthố ngưCấu tạo戽 + 魚 · hố + ngư nghĩa thành phần: hố + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戽干水沟或河塘里的水以取鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.戽干水沟或河塘里的水以取鱼。