戾園 lì yuán · lệ viên Hán Việt: lệ viên · Pinyin: lì yuán Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 園 (viên)Pinyinlì yuánHán Việtlệ viênCấu tạo戾 + 園 · lệ + viên nghĩa thành phần: lệ + viên