戾天 lệ thiên Hán Việt: lệ thiên Tổng quan Đến trời Cấu tạo: 戾 (lệ) + 天 (thiên)Hán Việtlệ thiênCấu tạo戾 + 天 · lệ + thiên nghĩa thành phần: lệ + thiên Nghĩa ViệtCihui Đến trờiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 達到天際。《詩經.大雅.旱麓》:「鳶飛戾天,魚躍于淵。」