戾天

lệ thiên

Hán Việt: lệ thiên

Tổng quan

Đến trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

達到天際。《詩經.大雅.旱麓》:「鳶飛戾天,魚躍于淵。」

Cấu tạo: 戾 (lệ) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lên trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 達到天際。《詩經.大雅.旱麓》:「鳶飛戾天,魚躍于淵。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮