戾夫 lì fū·lệ phu Hán Việt: lệ phu · Pinyin: lì fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶恶的人。 Cấu tạo: 戾 (lệ) + 夫 (phu)Pinyinlì fūHán Việtlệ phuCấu tạo戾 + 夫 · lệ + phu nghĩa thành phần: lệ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶恶的人。 Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿