戾夫 lì fū · lệ phu Hán Việt: lệ phu · Pinyin: lì fū Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 夫 (phu)Pinyinlì fūHán Việtlệ phuCấu tạo戾 + 夫 · lệ + phu nghĩa thành phần: lệ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶恶的人。Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶的人。