戾契

lì qì lệ khế

Hán Việt: lệ khế · Pinyin: lì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头不正貌。比喻奇邪不正之行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头不正貌。比喻奇邪不正之行。