戾家 lì jiā · lệ gia Hán Việt: lệ gia · Pinyin: lì jiā Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 家 (gia)Pinyinlì jiāHán Việtlệ giaCấu tạo戾 + 家 · lệ + gia nghĩa thành phần: lệ + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外行。亦指外行的人; 职业演员。Tân Hoa Tự Điển 1.外行。亦指外行的人。 2.职业演员。